greek deity
Định nghĩa
Danh từ: - Vị thần Hy Lạp: "greek deity" chỉ một vị thần được tôn thờ bởi người Hy Lạp cổ đại, thường xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp với các quyền năng và tính cách riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Zeus là một vị thần Hy Lạp quan trọng được biết đến như vua của các vị thần.)
- (Người Hy Lạp cổ đại xây dựng đền thờ để tôn vinh từng vị thần Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke a greek deity": cầu khẩn một vị thần Hy Lạp.
- In the epic, the hero invokes a greek deity for protection. (Trong sử thi, người anh hùng cầu khẩn một vị thần Hy Lạp để được bảo vệ.)
"greek deity of [domain]": vị thần Hy Lạp của một lĩnh vực cụ thể.
- Athena is the greek deity of wisdom and warfare. (Athena là vị thần Hy Lạp của trí tuệ và chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Greek god (danh từ): thần Hy Lạp (thường dùng cho nam thần).
- Apollo is a famous Greek god of music. (Apollo là một nam thần Hy Lạp nổi tiếng của âm nhạc.)
- Greek goddess (danh từ): nữ thần Hy Lạp.
- Aphrodite is a Greek goddess of love. (Aphrodite là nữ thần Hy Lạp của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Olympian: vị thần sống trên đỉnh Olympus (thường chỉ các vị thần chính trong thần thoại Hy Lạp).
- Classical deity: vị thần thời cổ điển (bao gồm cả thần Hy Lạp và La Mã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "greek deity", nhưng có thể dùng với động từ "worship" hoặc "honor".)
Thành ngữ liên quan
- "a Greek deity in disguise": một vị thần Hy Lạp cải trang (thường dùng trong văn học để chỉ sự xuất hiện bí ẩn).
- The stranger turned out to be a Greek deity in disguise. (Người lạ hóa ra là một vị thần Hy Lạp cải trang.)